Định nghĩa chi tiết
Ancient mô tả bất kỳ điều gì thuộc về quá khứ rất xa xưa, thường được dùng để chỉ các nền văn minh hay thời kỳ trước khoảng 1500 năm trước.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ancient | Cực kỳ cổ xưa, hàng ngàn năm | ancient Egypt (Ai Cập cổ đại) |
| Old | Tuổi cao, hoặc đã tồn tại lâu | an old house (một ngôi nhà cũ) |
| Antique | Đồ vật quý hiếm, thường từ 100+ năm | antique furniture (đồ nội thất cổ) |
| Historic | Quan trọng về mặt lịch sử | a historic decision (một quyết định lịch sử) |
Cách dùng
- Về thời gian: ancient times, ancient era, ancient world
- Về nơi chốn & văn minh: ancient Rome, ancient Greece, ancient Egypt, ancient China
- Về vật thể: ancient ruins, ancient manuscripts, ancient artifacts
- Mang tính thơm phức: ancient wisdom, ancient traditions
Mẹo ghi nhớ
Think "ancient" = "a thousand years ago" (cách đây hàng ngàn năm).
Anc- từ gốc Latin ante (trước), tương tự antecedent (đi trước).
Các dạng liên quan
- Noun: antiquity (thời cổ đại), ancientness (tính cổ xưa — hiếm dùng)
- Adverb: không có dạng phó từ tiêu chuẩn
- Danh từ + the ancient: the ancients = những người xưa (cổ nhân)