eword.vn </> .md

Ancient nghĩa là gì?

Ancient nghĩa là cổ xưa

UK /ˈeɪn.ʃənt/ · US /ˈeɪn.ʃənt/

adjectiveSơ–trung (A2)

Ancient nghĩa là cổ xưa. Phát âm IPA: /ˈeɪn.ʃənt/.

Collocations — cụm đi với ancient

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Ancient mô tả bất kỳ điều gì thuộc về quá khứ rất xa xưa, thường được dùng để chỉ các nền văn minh hay thời kỳ trước khoảng 1500 năm trước.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Ancient Cực kỳ cổ xưa, hàng ngàn năm ancient Egypt (Ai Cập cổ đại)
Old Tuổi cao, hoặc đã tồn tại lâu an old house (một ngôi nhà cũ)
Antique Đồ vật quý hiếm, thường từ 100+ năm antique furniture (đồ nội thất cổ)
Historic Quan trọng về mặt lịch sử a historic decision (một quyết định lịch sử)

Cách dùng

  • Về thời gian: ancient times, ancient era, ancient world
  • Về nơi chốn & văn minh: ancient Rome, ancient Greece, ancient Egypt, ancient China
  • Về vật thể: ancient ruins, ancient manuscripts, ancient artifacts
  • Mang tính thơm phức: ancient wisdom, ancient traditions

Mẹo ghi nhớ

Think "ancient" = "a thousand years ago" (cách đây hàng ngàn năm).

Anc- từ gốc Latin ante (trước), tương tự antecedent (đi trước).

Các dạng liên quan

  • Noun: antiquity (thời cổ đại), ancientness (tính cổ xưa — hiếm dùng)
  • Adverb: không có dạng phó từ tiêu chuẩn
  • Danh từ + the ancient: the ancients = những người xưa (cổ nhân)

Câu hỏi thường gặp

ancient nghĩa là gì?

cổ xưa

ancient trong tiếng Việt là gì?

cổ xưa

What does "ancient" mean?

belonging to the very distant past, especially before the end of the Western Roman Empire in AD 476; very old

Ví dụ câu với ancient?

The ancient Romans built impressive aqueducts that still stand today. — Người La Mã cổ đại đã xây dựng những dòng máy nước ấn tượng vẫn còn tồn tại ngày nay.

Ví dụ câu với ancient?

She discovered ancient pottery fragments during the archaeological dig. — Cô ấy phát hiện ra những mảnh gốm cổ trong cuộc khai quật khảo cổ học.