anticipate demand là collocation tiếng Anh thường gặp với từ anticipate. Nghĩa tiếng Việt: yêu cầu dự đoán.
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu dự đoán
Ví dụ
- This is a common example with "anticipate demand". → Ví dụ thường gặp với cụm anticipate demand — nghĩa: yêu cầu dự đoán.
Cách dùng
Cụm anticipate demand đi với anticipate (dự đoán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: anticipate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh