assemble data là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ assemble. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
assemble data (lắp ráp)
Ví dụ
- The workers will assemble the furniture according to the instruction manual. → Các công nhân sẽ lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn trong sổ tay.
Cách dùng
Cụm assemble data thường đi với từ assemble (lắp ráp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: assemble
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh