assume control là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ assume. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
assume control (giả định)
Ví dụ
- I assume you've already seen the report. → Tôi giả định rằng bạn đã xem báo cáo rồi.
Cách dùng
Cụm assume control thường đi với từ assume (giả định). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: assume
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh