eword.vn </> .md

"attend a wedding" nghĩa là gì?

attend a wedding là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ attend. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

attend a wedding (tham dự)

Ví dụ

  • I will attend the conference next week. → Tôi sẽ tham dự hội nghị tuần tới.

Cách dùng

Cụm attend a wedding thường đi với từ attend (tham dự). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: attend

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh