battle fatigue là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fatigue. Nghĩa tiếng Việt: sự kiệt sức trận đánh.
Nghĩa tiếng Việt
sự kiệt sức trận đánh
Ví dụ
- This is a common example with "battle fatigue". → Ví dụ thường gặp với cụm battle fatigue — nghĩa: sự kiệt sức trận đánh.
Cách dùng
Cụm battle fatigue đi với fatigue (mệt mỏi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fatigue
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh