eword.vn </> .md

"be well-advised to" nghĩa là gì?

be well-advised to là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ advise. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

be well-advised to (khuyên)

Ví dụ

  • The doctor advised me to get more exercise and eat healthier food. → Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn và ăn uống lành mạnh hơn.

Cách dùng

Cụm be well-advised to thường đi với từ advise (khuyên). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: advise

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh