become confused là collocation tiếng Anh thường gặp với từ confuse. Nghĩa tiếng Việt: lẫn lộn trở nên.
Nghĩa tiếng Việt
lẫn lộn trở nên
Ví dụ
- This is a common example with "become confused". → Ví dụ thường gặp với cụm become confused — nghĩa: lẫn lộn trở nên.
Cách dùng
Cụm become confused đi với confuse (làm bối rối). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: confuse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh