beyond compare là collocation tiếng Anh thường gặp với từ compare. Nghĩa tiếng Việt: được xem là ngang bằng với ở xa.
Nghĩa tiếng Việt
được xem là ngang bằng với ở xa
Ví dụ
- This is a common example with "beyond compare". → Ví dụ thường gặp với cụm beyond compare — nghĩa: được xem là ngang bằng với ở xa.
Cách dùng
Cụm beyond compare đi với compare (so sánh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: compare
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh