body language là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ language. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
body language (tiếng)
Ví dụ
- Body language is often more powerful than words. → Ngôn ngữ cơ thể thường mạnh mẽ hơn những lời nói.
Cách dùng
Cụm body language thường đi với từ language (tiếng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: language
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh