eword.vn </> .md

"borrow against collateral" nghĩa là gì?

borrow against collateral là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ borrow. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

borrow against collateral (mượn (tạm thời))

Ví dụ

  • Can I borrow your pen for a moment? → Tôi có thể mượn cái bút của bạn được không?

Cách dùng

Cụm borrow against collateral thường đi với từ borrow (mượn (tạm thời)). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: borrow

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh