eword.vn </> .md

"brief statement" nghĩa là gì?

brief statement là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ brief. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

brief statement (ngắn)

Ví dụ

  • The meeting was brief – it only lasted ten minutes. → Cuộc họp rất ngắn – chỉ kéo dài mười phút thôi.

Cách dùng

Cụm brief statement thường đi với từ brief (ngắn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: brief

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh