buy secondhand là collocation tiếng Anh thường gặp với từ buy. Nghĩa tiếng Việt: mua lại mua.
Nghĩa tiếng Việt
mua lại mua
Ví dụ
- This is a common example with "buy secondhand". → Ví dụ thường gặp với cụm buy secondhand — nghĩa: mua lại mua.
Cách dùng
Cụm buy secondhand đi với buy (mua). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: buy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh