career change là collocation tiếng Anh thường gặp với từ career. Nghĩa tiếng Việt: sự thay đổi sự nghiệp.
Nghĩa tiếng Việt
sự thay đổi sự nghiệp
Ví dụ
- This is a common example with "career change". → Ví dụ thường gặp với cụm career change — nghĩa: sự thay đổi sự nghiệp.
Cách dùng
Cụm career change đi với career (sự nghiệp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: career
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh