careful attention là collocation tiếng Anh thường gặp với từ careful. Nghĩa tiếng Việt: sự chú ý cẩn thận.
Nghĩa tiếng Việt
sự chú ý cẩn thận
Ví dụ
- The doctor gave careful attention to the patient's symptoms. → Bác sĩ chú ý kỹ lưỡng đến các triệu chứng của bệnh nhân.
Cách dùng
Cụm careful attention đi với careful (cẩn thận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: careful
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh