eword.vn </> .md

"close the gap" nghĩa là gì?

close the gap là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ close. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

close the gap (đóng kín)

Ví dụ

  • Please close the door when you leave the room. → Vui lòng đóng cửa khi bạn rời khỏi phòng.

Cách dùng

Cụm close the gap thường đi với từ close (đóng kín). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: close

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh