eword.vn </> .md

"communicate information" nghĩa là gì?

communicate information là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ communicate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

communicate information (giao tiếp)

Ví dụ

  • She communicates with her team through email and video calls. → Cô ấy giao tiếp với đội của mình qua email và cuộc gọi video.

Cách dùng

Cụm communicate information thường đi với từ communicate (giao tiếp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: communicate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh