eword.vn </> .md

"conservative estimate" nghĩa là gì?

conservative estimate là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ estimate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

conservative estimate (ước tính)

Ví dụ

  • The contractor estimated that the renovation would cost around $50,000. → Nhà thầu ước tính rằng việc sửa chữa sẽ tốn khoảng 50.000 đô la.

Cách dùng

Cụm conservative estimate thường đi với từ estimate (ước tính). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: estimate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh