content marketing là collocation tiếng Anh thường gặp với từ content. Nghĩa tiếng Việt: Marketing nội dung.
Nghĩa tiếng Việt
Marketing nội dung
Ví dụ
- This is a common example with "content marketing". → Ví dụ thường gặp với cụm content marketing — nghĩa: Marketing nội dung.
Cách dùng
Cụm content marketing đi với content (nội dung). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: content
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh