contribute money là collocation tiếng Anh thường gặp với từ contribute. Nghĩa tiếng Việt: tiền tệ đóng góp.
Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ đóng góp
Ví dụ
- This is a common example with "contribute money". → Ví dụ thường gặp với cụm contribute money — nghĩa: tiền tệ đóng góp.
Cách dùng
Cụm contribute money đi với contribute (đóng góp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: contribute
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh