core competency là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ core. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
core competency (lõi)
Ví dụ
- The core of the problem is lack of communication. → Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp.
Cách dùng
Cụm core competency thường đi với từ core (lõi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: core
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh