damage control là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ damage. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
damage control (thiệt hại)
Ví dụ
- The hurricane caused severe damage to the coastal town. → Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho thị trấn ven biển.
Cách dùng
Cụm damage control thường đi với từ damage (thiệt hại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: damage
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh