data access là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ access. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
data access (quyền/cơ hội tiếp cận)
Ví dụ
- Only authorized staff can access sensitive data. → Chỉ nhân viên được phép mới có thể xem dữ liệu nhạy cảm.
Cách dùng
Cụm data access thường đi với từ access (quyền/cơ hội tiếp cận). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: access
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh