devote time to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ devote. Nghĩa tiếng Việt: cống hiến thời gian đến.
Nghĩa tiếng Việt
cống hiến thời gian đến
Ví dụ
- This is a common example with "devote time to". → Ví dụ thường gặp với cụm devote time to — nghĩa: cống hiến thời gian đến.
Cách dùng
Cụm devote time to đi với devote (cống hiến). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: devote
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh