dynamic equilibrium là collocation tiếng Anh thường gặp với từ dynamic. Nghĩa tiếng Việt: sự thăng bằng năng động.
Nghĩa tiếng Việt
sự thăng bằng năng động
Ví dụ
- This is a common example with "dynamic equilibrium". → Ví dụ thường gặp với cụm dynamic equilibrium — nghĩa: sự thăng bằng năng động.
Cách dùng
Cụm dynamic equilibrium đi với dynamic (năng động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: dynamic
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh