eword.vn </> .md

"economic collapse" nghĩa là gì?

economic collapse là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ collapse. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

economic collapse (sụp đổ)

Ví dụ

  • The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath. → Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó.

Cách dùng

Cụm economic collapse thường đi với từ collapse (sụp đổ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: collapse

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh