enable access là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ enable. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
enable access (làm cho có thể)
Ví dụ
- The new software enables users to edit videos directly in the browser. → Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video trực tiếp trên trình duyệt.
Cách dùng
Cụm enable access thường đi với từ enable (làm cho có thể). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: enable
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh