ensure quality là collocation tiếng Anh thường gặp với từ ensure. Nghĩa tiếng Việt: phẩm chất bảo đảm.
Nghĩa tiếng Việt
phẩm chất bảo đảm
Ví dụ
- This is a common example with "ensure quality". → Ví dụ thường gặp với cụm ensure quality — nghĩa: phẩm chất bảo đảm.
Cách dùng
Cụm ensure quality đi với ensure (bảo đảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: ensure
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh