establish credibility là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ establish. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
establish credibility (thành lập)
Ví dụ
- The company was established in 1995 and has grown steadily since then. → Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó.
Cách dùng
Cụm establish credibility thường đi với từ establish (thành lập). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: establish
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh