eword.vn </> .md

"examine carefully" nghĩa là gì?

examine carefully là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ examine. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

examine carefully (kiểm tra)

Ví dụ

  • The doctor examined the patient's throat carefully before diagnosing a throat infection. → Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cổ họng của bệnh nhân trước khi chẩn đoán viêm họng.

Cách dùng

Cụm examine carefully thường đi với từ examine (kiểm tra). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: examine

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh