exhaust resources là collocation tiếng Anh thường gặp với từ exhaust. Nghĩa tiếng Việt: làm kiệt sức.
Nghĩa tiếng Việt
làm kiệt sức
Ví dụ
- This is a common example with "exhaust resources". → Ví dụ thường gặp với cụm exhaust resources — nghĩa: làm kiệt sức.
Cách dùng
Cụm exhaust resources đi với exhaust (làm kiệt sức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: exhaust
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh