expose oneself to risk là collocation tiếng Anh thường gặp với từ expose. Nghĩa tiếng Việt: phơi bày bản thân mình đến sự liều.
Nghĩa tiếng Việt
phơi bày bản thân mình đến sự liều
Ví dụ
- This is a common example with "expose oneself to risk". → Ví dụ thường gặp với cụm expose oneself to risk — nghĩa: phơi bày bản thân mình đến sự liều.
Cách dùng
Cụm expose oneself to risk đi với expose (phơi bày). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: expose
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh