eword.vn </> .md

"extend the scope" nghĩa là gì?

extend the scope là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ extend. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

extend the scope (kéo dài)

Ví dụ

  • The company plans to extend its operations to Southeast Asia next year. → Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á năm tới.

Cách dùng

Cụm extend the scope thường đi với từ extend (kéo dài). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: extend

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh