eword.vn </> .md

"external audit" nghĩa là gì?

external audit là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ external. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

external audit (bên ngoài)

Ví dụ

  • The external walls of the building need to be repainted. → Các bức tường bên ngoài của tòa nhà cần được sơn lại.

Cách dùng

Cụm external audit thường đi với từ external (bên ngoài). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: external

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh