familiar ground là collocation tiếng Anh thường gặp với từ familiar. Nghĩa tiếng Việt: mặt đất quen thuộc.
Nghĩa tiếng Việt
mặt đất quen thuộc
Ví dụ
- This is a common example with "familiar ground". → Ví dụ thường gặp với cụm familiar ground — nghĩa: mặt đất quen thuộc.
Cách dùng
Cụm familiar ground đi với familiar (quen thuộc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: familiar
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh