feel vulnerable là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vulnerable. Nghĩa tiếng Việt: có khả năng bị tấn công hoặc gây hại sự sờ mó.
Nghĩa tiếng Việt
có khả năng bị tấn công hoặc gây hại sự sờ mó
Ví dụ
- This is a common example with "feel vulnerable". → Ví dụ thường gặp với cụm feel vulnerable — nghĩa: có khả năng bị tấn công hoặc gây hại sự sờ mó.
Cách dùng
Cụm feel vulnerable đi với vulnerable (dễ bị tổn thương). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vulnerable
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh