fierce opponent là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fierce. Nghĩa tiếng Việt: chống lại dữ dội.
Nghĩa tiếng Việt
chống lại dữ dội
Ví dụ
- This is a common example with "fierce opponent". → Ví dụ thường gặp với cụm fierce opponent — nghĩa: chống lại dữ dội.
Cách dùng
Cụm fierce opponent đi với fierce (dữ dội). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fierce
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh