formal meeting là collocation tiếng Anh thường gặp với từ formal. Nghĩa tiếng Việt: buổi gặp mặt chính thức.
Nghĩa tiếng Việt
buổi gặp mặt chính thức
Ví dụ
- This is a common example with "formal meeting". → Ví dụ thường gặp với cụm formal meeting — nghĩa: buổi gặp mặt chính thức.
Cách dùng
Cụm formal meeting đi với formal (chính thức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: formal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh