gain experience là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ experience. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
gain experience (kinh nghiệm)
Ví dụ
- She has 10 years of experience in marketing. → Cô ấy có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.
Cách dùng
Cụm gain experience thường đi với từ experience (kinh nghiệm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: experience
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh