hazard warning là collocation tiếng Anh thường gặp với từ hazard. Nghĩa tiếng Việt: dấu hiệu báo trước nguy hiểm.
Nghĩa tiếng Việt
dấu hiệu báo trước nguy hiểm
Ví dụ
- This is a common example with "hazard warning". → Ví dụ thường gặp với cụm hazard warning — nghĩa: dấu hiệu báo trước nguy hiểm.
Cách dùng
Cụm hazard warning đi với hazard (nguy hiểm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: hazard
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh