eword.vn </> .md

"heating element" nghĩa là gì?

heating element là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ element. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

heating element (thành phần)

Ví dụ

  • The heating element in the oven needs to be replaced. → Bộ phận phát nhiệt trong lò nướng cần phải được thay thế.

Cách dùng

Cụm heating element thường đi với từ element (thành phần). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: element

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh