eword.vn </> .md

"in reserve" nghĩa là gì?

in reserve là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ reserve. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

in reserve (giữ lại)

Ví dụ

  • We should reserve our energy for the final sprint. → Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng cho cuộc chạy cuối cùng.

Cách dùng

Cụm in reserve thường đi với từ reserve (giữ lại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: reserve

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh