in sympathy with là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ sympathy. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
in sympathy with (sự thương cảm)
Ví dụ
- She nodded in sympathy as her friend told her about the breakup. → Cô ấy gật đầu cảm thông khi bạn kể về sự chia tay.
Cách dùng
Cụm in sympathy with thường đi với từ sympathy (sự thương cảm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: sympathy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh