install software là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ install. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
install software (lắp đặt)
Ví dụ
- I need to install a new printer on my computer. → Tôi cần cài đặt một máy in mới trên máy tính của tôi.
Cách dùng
Cụm install software thường đi với từ install (lắp đặt). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: install
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh