invest long-term là collocation tiếng Anh thường gặp với từ invest. Nghĩa tiếng Việt: dài ngày đầu tư.
Nghĩa tiếng Việt
dài ngày đầu tư
Ví dụ
- This is a common example with "invest long-term". → Ví dụ thường gặp với cụm invest long-term — nghĩa: dài ngày đầu tư.
Cách dùng
Cụm invest long-term đi với invest (đầu tư). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: invest
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh