key element là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ element. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
key element (thành phần)
Ví dụ
- Water consists of two elements: hydrogen and oxygen. → Nước bao gồm hai nguyên tố: hydro và oxy.
Cách dùng
Cụm key element thường đi với từ element (thành phần). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: element
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh