language barrier là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ barrier. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
language barrier (rào cản)
Ví dụ
- Language can be a barrier to communication in international business. → Ngôn ngữ có thể là rào cản trong giao tiếp kinh doanh quốc tế.
Cách dùng
Cụm language barrier thường đi với từ barrier (rào cản). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: barrier
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh