low tide là collocation tiếng Anh thường gặp với từ low. Nghĩa tiếng Việt: thuỷ triều tiếng rống (của gia súc).
Nghĩa tiếng Việt
thuỷ triều tiếng rống (của gia súc)
Ví dụ
- This is a common example with "low tide". → Ví dụ thường gặp với cụm low tide — nghĩa: thuỷ triều tiếng rống (của gia súc).
Cách dùng
Cụm low tide đi với low (tiếng rống (của gia súc)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: low
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh