eword.vn </> .md

"maintain a relationship" nghĩa là gì?

maintain a relationship là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ maintain. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

maintain a relationship (duy trì)

Ví dụ

  • You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. → Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém.

Cách dùng

Cụm maintain a relationship thường đi với từ maintain (duy trì). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: maintain

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh