maintain balance là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ balance. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
maintain balance (sự cân bằng)
Ví dụ
- She tried to balance on one leg. → Cô ấy cố gắng cân bằng trên một chân.
Cách dùng
Cụm maintain balance thường đi với từ balance (sự cân bằng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: balance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh